Từ điển › 泥巴泥巴 nghĩa là gìní bā · ní baHán Việt: LẦY BAbùnNghĩa (2 cách đọc)ní bāHán Việt: LẦY BAbùnní baHán Việt: LẦY BATiếng Anh: (coll.) mudChữ thành phần泥ní · Hán Việt: lầy, ne, nè, né, nê, nề, nể, nễ, nệ, nơimud, earth, clay; plaster, paste8 nét · Xem thứ tự nét →巴bā · Hán Việt: bato desire, to wish for4 nét · Xem thứ tự nét →