Từ điển › 泥水匠泥水匠 nghĩa là gìní shuǐ jiàngthợ xâyNghĩa ní shuǐ jiàngthợ xâyTiếng Anh: masonChữ thành phần泥ní · Hán Việt: lầy, ne, nè, né, nê, nề, nể, nễ, nệ, nơimud, earth, clay; plaster, paste8 nét · Xem thứ tự nét →水shuǐ · Hán Việt: thuỷwater, liquid, lotion, juice4 nét · Xem thứ tự nét →匠jiàngartisan, craftsman, workman6 nét · Xem thứ tự nét →