Từ điển › 泥沼泥沼 nghĩa là gìní zhǎoHán Việt: LẦY TRẺOđầm lầyNghĩa ní zhǎoHán Việt: LẦY TRẺOđầm lầyTiếng Anh: swampChữ thành phần泥ní · Hán Việt: lầy, ne, nè, né, nê, nề, nể, nễ, nệ, nơimud, earth, clay; plaster, paste8 nét · Xem thứ tự nét →沼zhǎo · Hán Việt: trẻolake, pond, swamp8 nét · Xem thứ tự nét →