Từ điển › 泥浆泥浆泥漿 nghĩa là gìní jiāngbùn nhão; bùnNghĩa ní jiāngbùn nhão; bùnTiếng Anh: slurry; mudChữ thành phần泥ní · Hán Việt: lầy, ne, nè, né, nê, nề, nể, nễ, nệ, nơimud, earth, clay; plaster, paste8 nét · Xem thứ tự nét →浆jiāngpulp, starch, syrup; a thick fluid10 nét · Xem thứ tự nét →