Từ điển › 泥淖泥淖 nghĩa là gìní nàobùnNghĩa ní nàobùnlầy lộihố sâunghĩa bóng: tình huống khó khănTiếng Anh: mud; muddy swamp; sump; fig. a sticky predicamentChữ thành phần泥ní · Hán Việt: lầy, ne, nè, né, nê, nề, nể, nễ, nệ, nơimud, earth, clay; plaster, paste8 nét · Xem thứ tự nét →淖nàomud, slush11 nét · Xem thứ tự nét →