Từ điển › 泥潭泥潭 nghĩa là gìní tánHán Việt: LẦY ĐẰMvũng lầyNghĩa ní tánHSK 7Hán Việt: LẦY ĐẰMvũng lầyTiếng Anh: quagmireChữ thành phần泥ní · Hán Việt: lầy, ne, nè, né, nê, nề, nể, nễ, nệ, nơimud, earth, clay; plaster, paste8 nét · Xem thứ tự nét →潭tán · Hán Việt: đằmdeep pool, lake; deep, profound15 nét · Xem thứ tự nét →