Từ điển › 注入注入 nghĩa là gìzhù rùHán Việt: CHÚ NHẬPrót vàoNghĩa zhù rùHSK 7Hán Việt: CHÚ NHẬPrót vàochảy vàoTiếng Anh: to pour into; to empty intoChữ thành phần注zhù · Hán Việt: chúto concentrate, to focus8 nét · Xem thứ tự nét →入rù · Hán Việt: nhậpto enter, to come in; to join2 nét · Xem thứ tự nét →