Từ điển › 注册人注册人注冊人 nghĩa là gìzhù cè rénHán Việt: CHÚ SÁCH NHÂNngười đăng kýNghĩa zhù cè rénHán Việt: CHÚ SÁCH NHÂNngười đăng kýTiếng Anh: registrantChữ thành phần注zhù · Hán Việt: chúto concentrate, to focus8 nét · Xem thứ tự nét →册cè · Hán Việt: sáchbook, volume, register, list5 nét · Xem thứ tự nét →人rén · Hán Việt: nhânman, person; people2 nét · Xem thứ tự nét →