注册会计师註冊會計師 nghĩa là gì
zhù cè kuài jì shīHán Việt: CHÚ SÁCH HỘI KỂ SƯ
kế toán viên công chứng
Nghĩa
zhù cè kuài jì shīHán Việt: CHÚ SÁCH HỘI KỂ SƯ
- kế toán viên công chứng
Tiếng Anh: certified public accountant
Chữ thành phần
- 注zhù · Hán Việt: chúto concentrate, to focus8 nét · Xem thứ tự nét →
- 册cè · Hán Việt: sáchbook, volume, register, list5 nét · Xem thứ tự nét →
- 会huì · Hán Việt: hộito assemble, to meet; meeting; association, group6 nét · Xem thứ tự nét →
- 计jì · Hán Việt: kểto calculate, to count; to plan, to reckon; plot, scheme4 nét · Xem thứ tự nét →
- 师shī · Hán Việt: sưteacher, professional, master6 nét · Xem thứ tự nét →