Từ điển › 注射器注射器 nghĩa là gìzhù shè qìHán Việt: CHÚ XẠ KHÍống tiêmNghĩa zhù shè qìHán Việt: CHÚ XẠ KHÍống tiêmTiếng Anh: syringeChữ thành phần注zhù · Hán Việt: chúto concentrate, to focus8 nét · Xem thứ tự nét →射shè · Hán Việt: xạto shoot, to eject, to emit10 nét · Xem thứ tự nét →器qì · Hán Việt: khídevice, instrument, tool; receptacle, vessel16 nét · Xem thứ tự nét →