Từ điển › 注念注念 nghĩa là gìzhù niànHán Việt: CHÚ NIỆM(văn học) suy ngẫmNghĩa zhù niànHán Việt: CHÚ NIỆM(văn học) suy ngẫmTiếng Anh: (literary) to ponderChữ thành phần注zhù · Hán Việt: chúto concentrate, to focus8 nét · Xem thứ tự nét →念niàn · Hán Việt: niệmto think of, to recall; to study8 nét · Xem thứ tự nét →