注意力缺陷过动症注意力缺陷過動症 nghĩa là gì
zhù yì lì quē xiàn guò dòng zhèngHán Việt: CHÚ Ý LỰC KHUYẾT HÃM QUÁ ĐỘNG CHỨNG
rối loạn tăng động giảm chú ý (ADHD)
Nghĩa
zhù yì lì quē xiàn guò dòng zhèngHán Việt: CHÚ Ý LỰC KHUYẾT HÃM QUÁ ĐỘNG CHỨNG
- rối loạn tăng động giảm chú ý (ADHD)
Tiếng Anh: attention deficit hyperactivity disorder (ADHD)
Chữ thành phần
- 注zhù · Hán Việt: chúto concentrate, to focus8 nét · Xem thứ tự nét →
- 意yì · Hán Việt: ýthought, idea, opinion; desire, wish; meaning, intention13 nét · Xem thứ tự nét →
- 力lì · Hán Việt: lựcstrength, power; capability, influence2 nét · Xem thứ tự nét →
- 缺quē · Hán Việt: khuyếtto lack, to be short; vacancy, gap, deficit10 nét · Xem thứ tự nét →
- 陷xiàn · Hán Việt: hãmto sink, to plunge; trap, pitfall10 nét · Xem thứ tự nét →
- 过guò · Hán Việt: quápass; to go across, to pass through6 nét · Xem thứ tự nét →
- 动dòng · Hán Việt: độngto move, to happen; movement, action6 nét · Xem thứ tự nét →
- 症zhèng · Hán Việt: chứngailment, disease, illness10 nét · Xem thứ tự nét →