Từ điển › 注明注明 nghĩa là gìzhù míngHán Việt: CHÚ MINHchỉ rõNghĩa zhù míngHán Việt: CHÚ MINHchỉ rõTiếng Anh: to clearly indicateChữ thành phần注zhù · Hán Việt: chúto concentrate, to focus8 nét · Xem thứ tự nét →明míng · Hán Việt: minhbright, clear; to explain, to understand, to shed light8 nét · Xem thứ tự nét →