Từ điển › 注脚注脚註腳 nghĩa là gìzhù jiǎochú thích cuối trangNghĩa zhù jiǎochú thích cuối trangTiếng Anh: footnoteChữ thành phần注zhù · Hán Việt: chúto concentrate, to focus8 nét · Xem thứ tự nét →脚jiǎoleg, foot; foundation, base11 nét · Xem thứ tự nét →