Từ điển › 注资注资注資 nghĩa là gìzhù zībơm vốnNghĩa zhù zībơm vốnđưa tiền vào (thị trường)Tiếng Anh: to inject funds; to put money into (the market)Chữ thành phần注zhù · Hán Việt: chúto concentrate, to focus8 nét · Xem thứ tự nét →资zīwealth, property, capital10 nét · Xem thứ tự nét →