Từ điển › 注重注重 nghĩa là gìzhù zhòngHán Việt: CHÚ TRỌNGchú ý đếnNghĩa zhù zhòngHSK 5Hán Việt: CHÚ TRỌNGchú ý đếnnhấn mạnhTiếng Anh: to pay attention to; to emphasizeChữ thành phần注zhù · Hán Việt: chúto concentrate, to focus8 nét · Xem thứ tự nét →重zhòng · Hán Việt: trọngheavy, weighty; to double, to repeat9 nét · Xem thứ tự nét →