Từ điển › 泪光泪光淚光 nghĩa là gìlèi guāngHán Việt: LỆ QUANGnước mắt lấp lánhNghĩa lèi guāngHán Việt: LỆ QUANGnước mắt lấp lánhTiếng Anh: glistening teardropsChữ thành phần泪lèi · Hán Việt: lệtears; to cry, to weep8 nét · Xem thứ tự nét →光guāng · Hán Việt: quanglight; bright, brilliant; only, merely6 nét · Xem thứ tự nét →