Từ điển › 泪水泪水淚水 nghĩa là gìlèi shuǐHán Việt: LỆ THUỶnước mắtNghĩa lèi shuǐHSK 4Hán Việt: LỆ THUỶnước mắtlệTiếng Anh: teardrop; tearsChữ thành phần泪lèi · Hán Việt: lệtears; to cry, to weep8 nét · Xem thứ tự nét →水shuǐ · Hán Việt: thuỷwater, liquid, lotion, juice4 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 泪水泪水涟涟lèi shuǐ lián lián nước mắt như suối (thành ngữ)