Từ điển › 泪汪汪泪汪汪淚汪汪 nghĩa là gìlèi wāng wāngđẫm lệNghĩa lèi wāng wāngđẫm lệtràn đầy nước mắtTiếng Anh: tearful; brimming with tearsChữ thành phần泪lèi · Hán Việt: lệtears; to cry, to weep8 nét · Xem thứ tự nét →汪wāngvast, extensive, deep; surname7 nét · Xem thứ tự nét →