Từ điển › 泪珠泪珠淚珠 nghĩa là gìlèi zhūHán Việt: LỆ CHÂUmột giọt nước mắtNghĩa lèi zhūHán Việt: LỆ CHÂUmột giọt nước mắtTiếng Anh: teardrop; tearChữ thành phần泪lèi · Hán Việt: lệtears; to cry, to weep8 nét · Xem thứ tự nét →珠zhū · Hán Việt: châugem, jewel, pearl, precious stone10 nét · Xem thứ tự nét →