Từ điển › 泪痕泪痕淚痕 nghĩa là gìlèi hénHán Việt: LỆ HẰNvết nước mắtNghĩa lèi hénHán Việt: LỆ HẰNvết nước mắtTiếng Anh: tear stainsChữ thành phần泪lèi · Hán Việt: lệtears; to cry, to weep8 nét · Xem thứ tự nét →痕hén · Hán Việt: hằn, ngằn, ngân, ngần, ngấn, ngẩnscar, mark; vestige, trace11 nét · Xem thứ tự nét →