Từ điển › 泪眼婆娑泪眼婆娑淚眼婆娑 nghĩa là gìlèi yǎn pó suōđầy nước mắt (thành ngữ)Nghĩa lèi yǎn pó suōđầy nước mắt (thành ngữ)Tiếng Anh: tearful (idiom)Chữ thành phần泪lèi · Hán Việt: lệtears; to cry, to weep8 nét · Xem thứ tự nét →眼yǎn · Hán Việt: nhản, nhãn, nhặn, nhẫn, nhởneyelet, hole, opening11 nét · Xem thứ tự nét →婆pó · Hán Việt: bàold woman; grandmother11 nét · Xem thứ tự nét →娑suōto dance, to frolic; to lounge; to saunter10 nét · Xem thứ tự nét →