Từ điển › 泪管泪管淚管 nghĩa là gìlèi guǎnHán Việt: LỆ QUẢNống dẫn nước mắtNghĩa lèi guǎnHán Việt: LỆ QUẢNống dẫn nước mắtTiếng Anh: tear ductChữ thành phần泪lèi · Hán Việt: lệtears; to cry, to weep8 nét · Xem thứ tự nét →管guǎn · Hán Việt: quảntube, pipe, duct; to manage, to control14 nét · Xem thứ tự nét →