Từ điển › 泪腺泪腺淚腺 nghĩa là gìlèi xiàntuyến lệNghĩa lèi xiàntuyến lệTiếng Anh: Lacrimal glandChữ thành phần泪lèi · Hán Việt: lệtears; to cry, to weep8 nét · Xem thứ tự nét →腺xiàngland13 nét · Xem thứ tự nét →