Từ điển › 泪花泪花淚花 nghĩa là gìlèi huāHán Việt: LỆ HOAnước mắt lưng tròngNghĩa lèi huāHán Việt: LỆ HOAnước mắt lưng tròngTiếng Anh: tears in the eyesChữ thành phần泪lèi · Hán Việt: lệtears; to cry, to weep8 nét · Xem thứ tự nét →花huā · Hán Việt: hoaflower, blossom; to spend (time or money)7 nét · Xem thứ tự nét →