Từ điển › 泻盐泻盐瀉鹽 nghĩa là gìxiè yánmuối epsomNghĩa xiè yánmuối epsomTiếng Anh: Epsom saltsChữ thành phần泻xiè · Hán Việt: tảto leak; diarrhea8 nét · Xem thứ tự nét →盐yánsalt10 nét · Xem thứ tự nét →