Từ điển › 泻药泻药瀉藥 nghĩa là gìxiè yàoHán Việt: TẢ DƯỢCthuốc nhuận tràngNghĩa xiè yàoHán Việt: TẢ DƯỢCthuốc nhuận tràngTiếng Anh: laxativeChữ thành phần泻xiè · Hán Việt: tảto leak; diarrhea8 nét · Xem thứ tự nét →药yào · Hán Việt: dượcdrugs, medicine; the leaf of the Dahurian angelica plant9 nét · Xem thứ tự nét →