Từ điển › 泼妇泼妇潑婦 nghĩa là gìpō fùđàn bà đanh đáNghĩa pō fùđàn bà đanh đángười đàn bà dữ dằnTiếng Anh: shrew; vixenChữ thành phần泼pōto pour, to splash, to sprinkle, to water8 nét · Xem thứ tự nét →妇fù · Hán Việt: phụmarried woman; wife6 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 泼妇泼妇骂街pō fù mà jiē chửi rủa om sòm ngoài đường như mụ đàn bà đanh đá