Từ điển › 泼贱泼贱潑賤 nghĩa là gìpō jiànhèn hạNghĩa pō jiànhèn hạkhông có giá trịTiếng Anh: base; worthlessChữ thành phần泼pōto pour, to splash, to sprinkle, to water8 nét · Xem thứ tự nét →贱jiàn · Hán Việt: tiệncheap, low, mean, worthless9 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 泼贱泼贱人pō jiàn rén con đĩ; lăng loàn (xưa)