Từ điển › 洁净无瑕洁净无瑕潔淨無瑕 nghĩa là gìjié jìng wú xiásạch sẽ không tì vếtNghĩa jié jìng wú xiásạch sẽ không tì vếtTiếng Anh: clean and spotlessChữ thành phần洁jié · Hán Việt: cát, khiếtclean, pure; to purify, to cleanse9 nét · Xem thứ tự nét →净jìngclean, pure; to cleanse8 nét · Xem thứ tự nét →无wú · Hán Việt: vôno, not; lacking, -less4 nét · Xem thứ tự nét →瑕xiáfault, default; a flaw in a gem13 nét · Xem thứ tự nét →