洋务学堂洋務學堂 nghĩa là gì
yáng wù xué tángHán Việt: DƯƠNG VỤ HỌC ĐƯỜNG
trường học tập phương Tây cuối thời Thanh
Nghĩa
yáng wù xué tángHán Việt: DƯƠNG VỤ HỌC ĐƯỜNG
- trường học tập phương Tây cuối thời Thanh
Tiếng Anh: college of Western learning in late Qing
Chữ thành phần
- 洋yáng · Hán Việt: dươngsea, ocean; western, foreign9 nét · Xem thứ tự nét →
- 务wù · Hán Việt: vụaffairs, business; should; must5 nét · Xem thứ tự nét →
- 学xué · Hán Việt: họclearning, knowledge, science; to study, to go to school; -ology8 nét · Xem thứ tự nét →
- 堂táng · Hán Việt: đườnghall, large room; government office; cousins11 nét · Xem thứ tự nét →