洋务运动洋務運動 nghĩa là gì
Yáng wù Yùn dòngHán Việt: DƯƠNG VỤ VẬN ĐỘNG
Phong trào Tự Cường (giai đoạn cải cách ở Trung Quốc khoảng 1861-1894), còn gọi là 自強運動|自强运动
Nghĩa
Yáng wù Yùn dòngHán Việt: DƯƠNG VỤ VẬN ĐỘNG
- Phong trào Tự Cường (giai đoạn cải cách ở Trung Quốc khoảng 1861-1894), còn gọi là 自強運動|自强运动
Tiếng Anh: Self-Strengthening Movement (period of reforms in China c 1861-1894), also named 自強運動|自强运动
Chữ thành phần
- 洋yáng · Hán Việt: dươngsea, ocean; western, foreign9 nét · Xem thứ tự nét →
- 务wù · Hán Việt: vụaffairs, business; should; must5 nét · Xem thứ tự nét →
- 运yùn · Hán Việt: vậnto run; ship, transport; fortune, luck7 nét · Xem thứ tự nét →
- 动dòng · Hán Việt: độngto move, to happen; movement, action6 nét · Xem thứ tự nét →