Từ điển › 洋化洋化 nghĩa là gìyáng huàHán Việt: DƯƠNG HOÁTây hóaNghĩa yáng huàHán Việt: DƯƠNG HOÁTây hóaTiếng Anh: to WesternizeChữ thành phần洋yáng · Hán Việt: dươngsea, ocean; western, foreign9 nét · Xem thứ tự nét →化huà · Hán Việt: hoáto change, to convert, to reform; -ize4 nét · Xem thứ tự nét →