Từ điển › 洋妞洋妞 nghĩa là gìyáng niūcô gái trẻ nước ngoàiNghĩa yáng niūcô gái trẻ nước ngoàiTiếng Anh: young foreign girlChữ thành phần洋yáng · Hán Việt: dươngsea, ocean; western, foreign9 nét · Xem thứ tự nét →妞niūgirl7 nét · Xem thứ tự nét →