Từ điển › 洋学洋学洋學 nghĩa là gìYáng xuéHán Việt: DƯƠNG HỌChọc thuật phương TâyNghĩa Yáng xuéHán Việt: DƯƠNG HỌChọc thuật phương TâyTiếng Anh: Western learningChữ thành phần洋yáng · Hán Việt: dươngsea, ocean; western, foreign9 nét · Xem thứ tự nét →学xué · Hán Việt: họclearning, knowledge, science; to study, to go to school; -ology8 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 洋学洋学堂yáng xué táng trường theo mô hình phương Tây, dạy các môn như ngoại ngữ, toán, lý, hóa, v.v. (xưa)