洋底地壳洋底地殼 nghĩa là gì
yáng dǐ dì qiàoHán Việt: DƯƠNG ĐỂ ĐỊA XÁC
vỏ đại dương (địa chất)
Nghĩa
yáng dǐ dì qiàoHán Việt: DƯƠNG ĐỂ ĐỊA XÁC
- vỏ đại dương (địa chất)
Tiếng Anh: oceanic crust (geology)
Chữ thành phần
- 洋yáng · Hán Việt: dươngsea, ocean; western, foreign9 nét · Xem thứ tự nét →
- 底dǐ · Hán Việt: đểbottom, underside; below, underneath8 nét · Xem thứ tự nét →
- 地de · Hán Việt: địaearth, ground, soil; land, region; structural particle used before a verb6 nét · Xem thứ tự nét →
- 壳ké · Hán Việt: xáccasing, husk, shell7 nét · Xem thứ tự nét →