Từ điển › 洋房洋房 nghĩa là gìyáng fángHán Việt: DƯƠNG PHÒNGnhà kiểu TâyNghĩa yáng fángHán Việt: DƯƠNG PHÒNGnhà kiểu TâyTiếng Anh: Western-style houseChữ thành phần洋yáng · Hán Việt: dươngsea, ocean; western, foreign9 nét · Xem thứ tự nét →房fáng · Hán Việt: phòngbuilding, house, room8 nét · Xem thứ tự nét →