Từ điển › 洋服洋服 nghĩa là gìyáng fúHán Việt: DƯƠNG PHỤCquần áo kiểu TâyNghĩa yáng fúHán Việt: DƯƠNG PHỤCquần áo kiểu TâyTiếng Anh: Western-style clothesChữ thành phần洋yáng · Hán Việt: dươngsea, ocean; western, foreign9 nét · Xem thứ tự nét →服fú · Hán Việt: phụcclothes; to dress, to wear; to take medicine8 nét · Xem thứ tự nét →