Từ điển › 洋溢洋溢 nghĩa là gìyáng yìtràn đầyNghĩa yáng yìHSK 7tràn đầythấm đẫmTiếng Anh: brimming with; steeped inChữ thành phần洋yáng · Hán Việt: dươngsea, ocean; western, foreign9 nét · Xem thứ tự nét →溢yìfull; overflowing13 nét · Xem thứ tự nét →