Từ điển › 洒水洒水灑水 nghĩa là gìsǎ shuǐHán Việt: SÁI THUỶrải nướcNghĩa sǎ shuǐHán Việt: SÁI THUỶrải nướcTiếng Anh: to sprinkleChữ thành phần洒sǎ · Hán Việt: sáito pour, to spill; to scatter, to shed; to wipe away9 nét · Xem thứ tự nét →水shuǐ · Hán Việt: thuỷwater, liquid, lotion, juice4 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 洒水洒水机sǎ shuǐ jī máy tưới nước洒水车sǎ shuǐ chē xe tưới nước