洒脱灑脫 nghĩa là gì
sǎ tuō · sǎ tuoHán Việt: SÁI THOÁT
tự do và thoải mái; tự nhiên; không gò bó
Nghĩa (2 cách đọc)
sǎ tuōHán Việt: SÁI THOÁT
- tự do và thoải mái; tự nhiên; không gò bó
sǎ tuoHán Việt: SÁI THOÁT
Tiếng Anh: free and at ease; natural; unconstrained