Từ điển › 洗净洗净洗淨 nghĩa là gìxǐ jìngrửa sạchNghĩa xǐ jìngrửa sạchTiếng Anh: to wash cleanChữ thành phần洗xǐ · Hán Việt: tẩyto bathe, to rinse, to wash9 nét · Xem thứ tự nét →净jìngclean, pure; to cleanse8 nét · Xem thứ tự nét →