Từ điển › 洗劫一空洗劫一空 nghĩa là gìxǐ jié yī kōngcướp sạch mọi thứNghĩa xǐ jié yī kōngcướp sạch mọi thứTiếng Anh: to steal everythingChữ thành phần洗xǐ · Hán Việt: tẩyto bathe, to rinse, to wash9 nét · Xem thứ tự nét →劫jiéto take by force, to coerce; disaster; misfortune7 nét · Xem thứ tự nét →一yī · Hán Việt: nhấtone; a, an; alone1 nét · Xem thứ tự nét →空kōng · Hán Việt: khônghollow, empty, deserted, bare8 nét · Xem thứ tự nét →