Từ điển › 洗手池洗手池 nghĩa là gìxǐ shǒu chíHán Việt: TẨY THỦ TRÌbồn rửa mặtNghĩa xǐ shǒu chíHán Việt: TẨY THỦ TRÌbồn rửa mặtchậu rửaTiếng Anh: bathroom sink; wash basinChữ thành phần洗xǐ · Hán Việt: tẩyto bathe, to rinse, to wash9 nét · Xem thứ tự nét →手shǒu · Hán Việt: thủhand4 nét · Xem thứ tự nét →池chí · Hán Việt: trìpool, pond; moat; cistern6 nét · Xem thứ tự nét →