洗浴中心 nghĩa là gì
xǐ yù zhōng xīn
trung tâm tắm và giải trí
Nghĩa
xǐ yù zhōng xīn
- trung tâm tắm và giải trí
Tiếng Anh: bathing and recreation center
Chữ thành phần
- 洗xǐ · Hán Việt: tẩyto bathe, to rinse, to wash9 nét · Xem thứ tự nét →
- 浴yùto bathe, to shower, to wash10 nét · Xem thứ tự nét →
- 中zhōng · Hán Việt: trungcentral; center, middle; amidst; to hit (target), to attain; China; Chinese4 nét · Xem thứ tự nét →
- 心xīn · Hán Việt: tâmheart; mind; soul4 nét · Xem thứ tự nét →