洗消场洗消場 nghĩa là gì
xǐ xiāo chǎngHán Việt: TẨY TIÊU TRƯỜNG
khu vực khử nhiễm
Nghĩa
xǐ xiāo chǎngHán Việt: TẨY TIÊU TRƯỜNG
- khu vực khử nhiễm
Tiếng Anh: decontaminating field
xǐ xiāo chǎngHán Việt: TẨY TIÊU TRƯỜNG
khu vực khử nhiễm
Tiếng Anh: decontaminating field