Từ điển › 洗涤剂洗涤剂洗滌劑 nghĩa là gìxǐ dí jìHán Việt: TẨY SẠCH TỄchất tẩy rửaNghĩa xǐ dí jìHSK 7Hán Việt: TẨY SẠCH TỄchất tẩy rửachất giặtTiếng Anh: cleaning agent; detergentChữ thành phần洗xǐ · Hán Việt: tẩyto bathe, to rinse, to wash9 nét · Xem thứ tự nét →涤dí · Hán Việt: sạchto wash, to sweep; to purify, to cleanse10 nét · Xem thứ tự nét →剂jì · Hán Việt: tễdose; medicine; measure word for medicines8 nét · Xem thứ tự nét →