Từ điển › 洗涤器洗涤器洗滌器 nghĩa là gìxǐ dí qìHán Việt: TẨY SẠCH KHÍthiết bị rửaNghĩa xǐ dí qìHán Việt: TẨY SẠCH KHÍthiết bị rửaTiếng Anh: washing applianceChữ thành phần洗xǐ · Hán Việt: tẩyto bathe, to rinse, to wash9 nét · Xem thứ tự nét →涤dí · Hán Việt: sạchto wash, to sweep; to purify, to cleanse10 nét · Xem thứ tự nét →器qì · Hán Việt: khídevice, instrument, tool; receptacle, vessel16 nét · Xem thứ tự nét →