Từ điển › 洗涤桶洗涤桶洗滌桶 nghĩa là gìxǐ dí tǒngHán Việt: TẨY SẠCH THÙNGthùng giặtNghĩa xǐ dí tǒngHán Việt: TẨY SẠCH THÙNGthùng giặtTiếng Anh: washtubChữ thành phần洗xǐ · Hán Việt: tẩyto bathe, to rinse, to wash9 nét · Xem thứ tự nét →涤dí · Hán Việt: sạchto wash, to sweep; to purify, to cleanse10 nét · Xem thứ tự nét →桶tǒng · Hán Việt: thùngbucket, pail, tub; can, cask, keg11 nét · Xem thứ tự nét →