Từ điển › 洗涤槽洗涤槽洗滌槽 nghĩa là gìxǐ dí cáoHán Việt: TẨY SẠCH TÀUbể rửaNghĩa xǐ dí cáoHán Việt: TẨY SẠCH TÀUbể rửabồn rửaTiếng Anh: washing tank; sinkChữ thành phần洗xǐ · Hán Việt: tẩyto bathe, to rinse, to wash9 nét · Xem thứ tự nét →涤dí · Hán Việt: sạchto wash, to sweep; to purify, to cleanse10 nét · Xem thứ tự nét →槽cáo · Hán Việt: tàutrough, manger; vat, tank; distillery15 nét · Xem thứ tự nét →